undue

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
quá mức, không cần thiết
🎯
Đừng chỉ tra "undue" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
beyond what is appropriate or necessary
✏️
Câu ví dụ
The company faced legal action for imposing undue restrictions on employee benefits .
Công ty đối mặt với hành động pháp lý vì áp đặt các hạn chế không đáng có đối với phúc lợi nhân viên.
✅
Luyện tập

"undue" nghĩa là gì?