Nghĩa tiếng Việt
quá mức, không cần thiết
Đừng chỉ tra "undue" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
beyond what is appropriate or necessary
Câu ví dụ
The company faced legal action for imposing undue restrictions on employee benefits .
Công ty đối mặt với hành động pháp lý vì áp đặt các hạn chế không đáng có đối với phúc lợi nhân viên.
Luyện tập
"undue" nghĩa là gì?