Nghĩa tiếng Việt
khổng lồ, to lớn
Đừng chỉ tra "enormous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
extremely large in physical dimensions
Câu ví dụ
The tree in their backyard was enormous, providing shade for the entire garden .
Cái cây trong sân sau của họ khổng lồ, tạo bóng mát cho cả khu vườn.
Luyện tập
"enormous" nghĩa là gì?