enormous

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khổng lồ, to lớn
🎯
Đừng chỉ tra "enormous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
extremely large in physical dimensions
✏️
Câu ví dụ
The tree in their backyard was enormous, providing shade for the entire garden .
Cái cây trong sân sau của họ khổng lồ, tạo bóng mát cho cả khu vườn.
✅
Luyện tập

"enormous" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Large Size