Nghĩa tiếng Việt
có thể mở rộng, co giãn
Đừng chỉ tra "expansive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
able to increase in size or volume
Câu ví dụ
The expansive properties of the foam made it ideal for insulation purposes .
Các tính chất giãn nở của bọt khiến nó trở thành lý tưởng cho mục đích cách nhiệt.
Luyện tập
"expansive" nghĩa là gì?