expansive

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể mở rộng, co giãn
🎯
Đừng chỉ tra "expansive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
able to increase in size or volume
✏️
Câu ví dụ
The expansive properties of the foam made it ideal for insulation purposes .
Các tính chất giãn nở của bọt khiến nó trở thành lý tưởng cho mục đích cách nhiệt.
✅
Luyện tập

"expansive" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Large Size