ginormous

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khổng lồ, to lớn
🎯
Đừng chỉ tra "ginormous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
extremely large in size
✏️
Câu ví dụ
The skyscraper was ginormous, towering over all the other buildings in the city .
Tòa nhà chọc trời khổng lồ, cao vượt lên trên tất cả các tòa nhà khác trong thành phố.
✅
Luyện tập

"ginormous" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Large Size