ginormous
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
khổng lồ, to lớn
Đừng chỉ tra "ginormous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
extremely large in size
Câu ví dụ
The skyscraper was ginormous, towering over all the other buildings in the city .
Tòa nhà chọc trời khổng lồ, cao vượt lên trên tất cả các tòa nhà khác trong thành phố.
Luyện tập
"ginormous" nghĩa là gì?