Nghĩa tiếng Việt
vĩ mô, rộng lớn
Đừng chỉ tra "macro" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
very big or wide in scale or scope
Câu ví dụ
Macro policies are those that affect large areas , like countries or whole industries .
Chính sách vĩ mô là những chính sách ảnh hưởng đến các khu vực rộng lớn, như các quốc gia hoặc toàn bộ ngành công nghiệp.
Luyện tập
"macro" nghĩa là gì?