macro

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vĩ mô, rộng lớn
🎯
Đừng chỉ tra "macro" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
very big or wide in scale or scope
✏️
Câu ví dụ
Macro policies are those that affect large areas , like countries or whole industries .
Chính sách vĩ mô là những chính sách ảnh hưởng đến các khu vực rộng lớn, như các quốc gia hoặc toàn bộ ngành công nghiệp.
✅
Luyện tập

"macro" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Large Size