Nghĩa tiếng Việt
khổng lồ, đồ sộ
Đừng chỉ tra "titanic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
extremely large in size or scale
Câu ví dụ
The movie featured a titanic ship that was the largest ever built in its time .
Bộ phim có một con tàu khổng lồ là con tàu lớn nhất từng được chế tạo vào thời đó.
Luyện tập
"titanic" nghĩa là gì?