aggregate

/ˈæɡɹəɡeɪt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tổng hợp, tích lũy
🎯
Đừng chỉ tra "aggregate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
consisting of several numbers, things, or amounts added together
✏️
Câu ví dụ
The aggregated feedback from customers highlighted areas for improvement in the product.
Phản hồi tổng hợp từ khách hàng đã làm nổi bật các lĩnh vực cần cải thiện trong sản phẩm.
✅
Luyện tập

"aggregate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Entirety