Nghĩa tiếng Việt
tổng hợp, tích lũy
Đừng chỉ tra "aggregate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
consisting of several numbers, things, or amounts added together
Câu ví dụ
The aggregated feedback from customers highlighted areas for improvement in the product.
Phản hồi tổng hợp từ khách hàng đã làm nổi bật các lĩnh vực cần cải thiện trong sản phẩm.
Luyện tập
"aggregate" nghĩa là gì?