deficient

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thiếu, không đủ
🎯
Đừng chỉ tra "deficient" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
lacking in terms of quantity or quality
✏️
Câu ví dụ
The deficient equipment hindered the team 's performance on the field .
Thiết bị thiếu hụt đã cản trở hiệu suất của đội trên sân.
✅
Luyện tập

"deficient" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Entirety