Nghĩa tiếng Việt
bao gồm, toàn diện
Đừng chỉ tra "inclusive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
including everything or everyone, without excluding any particular group or element
Câu ví dụ
The inclusive recreational program offered activities and events that catered to people of all abilities and interests .
Chương trình giải trí bao gồm cung cấp các hoạt động và sự kiện phục vụ cho mọi người với mọi khả năng và sở thích.
Luyện tập
"inclusive" nghĩa là gì?