inclusive

/ˌɪnˈkɫusɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bao gồm, toàn diện
🎯
Đừng chỉ tra "inclusive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
including everything or everyone, without excluding any particular group or element
✏️
Câu ví dụ
The inclusive recreational program offered activities and events that catered to people of all abilities and interests .
Chương trình giải trí bao gồm cung cấp các hoạt động và sự kiện phục vụ cho mọi người với mọi khả năng và sở thích.
✅
Luyện tập

"inclusive" nghĩa là gì?