distant

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xa, xa xôi
🎯
Đừng chỉ tra "distant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a great space or extent between two points
✏️
Câu ví dụ
His distant hometown was far beyond the horizon .
Quê hương xa xôi của anh ấy nằm xa tít tắp chân trời.
✅
Luyện tập

"distant" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Spatial Distance