faraway

/ˈfɑɹəˈweɪ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xa xôi, xa cách
🎯
Đừng chỉ tra "faraway" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
located at a great distance in space
✏️
Câu ví dụ
The story takes place in a faraway kingdom surrounded by dense forests .
Câu chuyện diễn ra trong một vương quốc xa xôi được bao quanh bởi những khu rừng rậm rạp.
✅
Luyện tập

"faraway" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Spatial Distance