Nghĩa tiếng Việt
xa xôi, xa cách
Đừng chỉ tra "faraway" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
located at a great distance in space
Câu ví dụ
The story takes place in a faraway kingdom surrounded by dense forests .
Câu chuyện diễn ra trong một vương quốc xa xôi được bao quanh bởi những khu rừng rậm rạp.
Luyện tập
"faraway" nghĩa là gì?