remote

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xa xôi, hẻo lánh
🎯
Đừng chỉ tra "remote" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
far away in space or distant in position
✏️
Câu ví dụ
The remote farmhouse was surrounded by vast fields of crops .
Ngôi nhà nông trại xa xôi được bao quanh bởi những cánh đồng trồng trọt rộng lớn.
✅
Luyện tập

"remote" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Spatial Distance