Nghĩa tiếng Việt
xa xôi, hẻo lánh
Đừng chỉ tra "remote" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
far away in space or distant in position
Câu ví dụ
The remote farmhouse was surrounded by vast fields of crops .
Ngôi nhà nông trại xa xôi được bao quanh bởi những cánh đồng trồng trọt rộng lớn.
Luyện tập
"remote" nghĩa là gì?