Nghĩa tiếng Việt
xa xôi, ngoại vi
Đừng chỉ tra "outlying" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
far from the center or main areas
Câu ví dụ
The outlying neighborhoods experience less traffic and congestion .
Các khu phố xa trung tâm ít gặp phải tình trạng tắc nghẽn giao thông.
Luyện tập
"outlying" nghĩa là gì?