Nghĩa tiếng Việt
có thể tiếp cận, có thể với tới
Đừng chỉ tra "reachable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a place) capable of being accessed or entered without difficulty
Câu ví dụ
The lighthouse on the island is reachable only during low tide .
Ngọn hải đăng trên đảo chỉ có thể tiếp cận được khi thủy triều xuống.
Luyện tập
"reachable" nghĩa là gì?