reachable

/ˈɹitʃəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể tiếp cận, có thể với tới
🎯
Đừng chỉ tra "reachable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a place) capable of being accessed or entered without difficulty
✏️
Câu ví dụ
The lighthouse on the island is reachable only during low tide .
Ngọn hải đăng trên đảo chỉ có thể tiếp cận được khi thủy triều xuống.
✅
Luyện tập

"reachable" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Spatial Distance