discouraged

/dɪˈskɝədʒd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nản lòng, chán nản
🎯
Đừng chỉ tra "discouraged" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
lacking confidence and enthusiasm
✏️
Câu ví dụ
The team looked discouraged after losing three games in a row .
Đội bóng trông có vẻ nản lòng sau khi thua ba trận liên tiếp.
✅
Luyện tập

"discouraged" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Reaction