Nghĩa tiếng Việt
nản lòng, chán nản
Đừng chỉ tra "discouraged" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
lacking confidence and enthusiasm
Câu ví dụ
The team looked discouraged after losing three games in a row .
Đội bóng trông có vẻ nản lòng sau khi thua ba trận liên tiếp.
Luyện tập
"discouraged" nghĩa là gì?