terrified

/ˈtɛɹəˌfaɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kinh hãi, sợ hãi
🎯
Đừng chỉ tra "terrified" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
feeling extremely scared
✏️
Câu ví dụ
The terrified puppy cowered behind the couch during the fireworks .
Chú cún con hoảng sợ nép mình sau ghế sofa trong suốt màn bắn pháo hoa.
✅
Luyện tập

"terrified" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Reaction