Nghĩa tiếng Việt
kinh hãi, sợ hãi
Đừng chỉ tra "terrified" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
feeling extremely scared
Câu ví dụ
The terrified puppy cowered behind the couch during the fireworks .
Chú cún con hoảng sợ nép mình sau ghế sofa trong suốt màn bắn pháo hoa.
Luyện tập
"terrified" nghĩa là gì?