malignant

/məˈɫɪɡnənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ác tính, độc hại
🎯
Đừng chỉ tra "malignant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having the potential to cause serious harm
✏️
Câu ví dụ
The malignant ideology of the extremist group led to acts of violence and terror .
Hệ tư tưởng độc hại của nhóm cực đoan đã dẫn đến các hành động bạo lực và khủng bố.
✅
Luyện tập

"malignant" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Evaluation