Nghĩa tiếng Việt
ác tính, độc hại
Đừng chỉ tra "malignant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having the potential to cause serious harm
Câu ví dụ
The malignant ideology of the extremist group led to acts of violence and terror .
Hệ tư tưởng độc hại của nhóm cực đoan đã dẫn đến các hành động bạo lực và khủng bố.
Luyện tập
"malignant" nghĩa là gì?