Nghĩa tiếng Việt
lành tính
Đừng chỉ tra "benign" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of an ilness) not fatal or harmful
Câu ví dụ
The veterinarian informed the pet owner that the lump on their dog 's paw was benign and did not require surgery .
Bác sĩ thú y thông báo với chủ sở hữu vật nuôi rằng khối u trên chân chó của họ là lành tính và không cần phẫu thuật.
Luyện tập
"benign" nghĩa là gì?