benign

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lành tính
💡
Definition (English)
(of an ilness) not fatal or harmful
✏️
Câu ví dụ
The veterinarian informed the pet owner that the lump on their dog 's paw was benign and did not require surgery .
Bác sĩ thú y thông báo với chủ sở hữu vật nuôi rằng khối u trên chân chó của họ là lành tính và không cần phẫu thuật.
Luyện tập

"benign" nghĩa là gì?