pediatric

/ˌpidiˈætɹɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhi khoa, liên quan đến nhi khoa
🎯
Đừng chỉ tra "pediatric" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to the branch of medicine that focuses on the care and treatment of children and adolescents
✏️
Câu ví dụ
Child-friendly environments are essential in pediatric facilities .
Môi trường thân thiện với trẻ em là điều cần thiết trong các cơ sở nhi khoa.
✅
Luyện tập

"pediatric" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này