Nghĩa tiếng Việt
về mặt tài chính, theo cách tài chính
Đừng chỉ tra "fiscally" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
regarding public finances, government revenue, or financial management
Câu ví dụ
Fiscally sustainable practices contribute to long-term economic health .
Các thực hành tài chính bền vững góp phần vào sức khỏe kinh tế dài hạn.
Luyện tập
"fiscally" nghĩa là gì?