Nghĩa tiếng Việt
bên cạnh, cạnh
Đừng chỉ tra "beside" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
next to and at the side of something or someone
Câu ví dụ
She walked beside the river , enjoying the view .
Cô ấy đi bộ bên cạnh con sông, tận hưởng quang cảnh.
Luyện tập
"beside" nghĩa là gì?