up against
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
chống lại, bên cạnh
Đừng chỉ tra "up against" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in close proximity or in direct contact with something
Câu ví dụ
The bookshelf sits up against the corner .
Kệ sách đứng sát vào góc.
Luyện tập
"up against" nghĩa là gì?