up against

Preposition / Giới từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chống lại, bên cạnh
🎯
Đừng chỉ tra "up against" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in close proximity or in direct contact with something
✏️
Câu ví dụ
The bookshelf sits up against the corner .
Kệ sách đứng sát vào góc.
✅
Luyện tập

"up against" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Prepositions of Distance and Proximity