back and forth
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
tới lui, qua lại
Đừng chỉ tra "back and forth" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
repeatedly going in one direction and then in the opposite direction
Câu ví dụ
The swing swayed back and forth as the child enjoyed the playground .
Chiếc xích đu đung đưa tới lui khi đứa trẻ tận hưởng khu vui chơi.
Luyện tập
"back and forth" nghĩa là gì?