Nghĩa tiếng Việt
vào bờ, về phía đất liền
Đừng chỉ tra "ashore" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
toward the land from the direction of a ship or the sea
Câu ví dụ
The lifeguard helped the swimmer safely ashore.
Nhân viên cứu hộ đã giúp người bơi vào bờ một cách an toàn.
Luyện tập
"ashore" nghĩa là gì?