Nghĩa tiếng Việt
lên trên, theo hướng đi lên
Đừng chỉ tra "upwardly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
toward a higher position
Câu ví dụ
The elevator moved upwardly to the top floor of the building .
Thang máy di chuyển lên trên đến tầng cao nhất của tòa nhà.
Luyện tập
"upwardly" nghĩa là gì?