horizontally

/ˌhɔɹɪˈzɑntəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
theo chiều ngang, một cách ngang
🎯
Đừng chỉ tra "horizontally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a straight way that is parallel to the ground
✏️
Câu ví dụ
The shelf was mounted horizontally across the wall to hold the books .
Kệ được lắp đặt ngang trên tường để giữ sách.
✅
Luyện tập

"horizontally" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Movement