Nghĩa tiếng Việt
theo chiều ngang, một cách ngang
Đừng chỉ tra "horizontally" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a straight way that is parallel to the ground
Câu ví dụ
The shelf was mounted horizontally across the wall to hold the books .
Kệ được lắp đặt ngang trên tường để giữ sách.
Luyện tập
"horizontally" nghĩa là gì?