horizontally

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
theo chiều ngang, một cách ngang
💡
Definition (English)
in a straight way that is parallel to the ground
✏️
Câu ví dụ
The shelf was mounted horizontally across the wall to hold the books .
Kệ được lắp đặt ngang trên tường để giữ sách.
Luyện tập

"horizontally" nghĩa là gì?