Nghĩa tiếng Việt
theo hướng tia, một cách hướng tâm
Đừng chỉ tra "radially" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a direction extending outward from a central point
Câu ví dụ
The branches grew radially from the trunk , creating a wide canopy .
Các nhánh mọc theo hướng tâm từ thân cây, tạo thành một tán rộng.
Luyện tập
"radially" nghĩa là gì?