radially

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
theo hướng tia, một cách hướng tâm
🎯
Đừng chỉ tra "radially" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a direction extending outward from a central point
✏️
Câu ví dụ
The branches grew radially from the trunk , creating a wide canopy .
Các nhánh mọc theo hướng tâm từ thân cây, tạo thành một tán rộng.
✅
Luyện tập

"radially" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Movement