Nghĩa tiếng Việt
qua mạn tàu, xuống nước
Đừng chỉ tra "overboard" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
over the edge or side of a boat or ship and into the water
Câu ví dụ
The gust of wind swept the hat overboard, sending it floating away .
Cơn gió mạnh quét chiếc mũ xuống biển, khiến nó trôi đi xa.
Luyện tập
"overboard" nghĩa là gì?