onward

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
về phía trước, tiếp tục
🎯
Đừng chỉ tra "onward" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in the direction ahead
✏️
Câu ví dụ
The team pushed onward after their first victory .
Đội tiếp tục tiến lên sau chiến thắng đầu tiên của họ.
✅
Luyện tập

"onward" nghĩa là gì?