Nghĩa tiếng Việt
về phía trước, tiếp tục
Đừng chỉ tra "onward" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in the direction ahead
Câu ví dụ
The team pushed onward after their first victory .
Đội tiếp tục tiến lên sau chiến thắng đầu tiên của họ.
Luyện tập
"onward" nghĩa là gì?