avidly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách háo hức, nhiệt tình
🎯
Đừng chỉ tra "avidly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with intense interest, enthusiasm, or eagerness, especially in pursuing an activity or gaining knowledge
✏️
Câu ví dụ
She avidly devoured every book she could find on astronomy .
Cô ấy háo hức đọc ngấu nghiến mọi cuốn sách về thiên văn học mà cô có thể tìm thấy.
✅
Luyện tập

"avidly" nghĩa là gì?