Nghĩa tiếng Việt
một cách háo hức, nhiệt tình
Đừng chỉ tra "avidly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with intense interest, enthusiasm, or eagerness, especially in pursuing an activity or gaining knowledge
Câu ví dụ
She avidly devoured every book she could find on astronomy .
Cô ấy háo hức đọc ngấu nghiến mọi cuốn sách về thiên văn học mà cô có thể tìm thấy.
Luyện tập
"avidly" nghĩa là gì?