Nghĩa tiếng Việt
sâu sắc, mãnh liệt
Đừng chỉ tra "keenly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a highly perceptive or sensitive manner
Câu ví dụ
He keenly regretted missing the opportunity .
Anh ấy sâu sắc hối tiếc vì đã bỏ lỡ cơ hội.
Luyện tập
"keenly" nghĩa là gì?