Nghĩa tiếng Việt
một cách siêng năng, một cách cần cù
Đừng chỉ tra "diligently" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that involves steady, careful effort and persistent attention to a task or duty
Câu ví dụ
They diligently searched for a solution to the problem .
Họ đã cần cù tìm kiếm giải pháp cho vấn đề.
Luyện tập
"diligently" nghĩa là gì?