diligently

/ˈdɪɫədʒəntɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách siêng năng, một cách cần cù
🎯
Đừng chỉ tra "diligently" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that involves steady, careful effort and persistent attention to a task or duty
✏️
Câu ví dụ
They diligently searched for a solution to the problem .
Họ đã cần cù tìm kiếm giải pháp cho vấn đề.
✅
Luyện tập

"diligently" nghĩa là gì?