valiantly

/ˈvæɫjəntɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dũng cảm, can đảm
🎯
Đừng chỉ tra "valiantly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a brave and determined way, especially when dealing with difficulty or danger
✏️
Câu ví dụ
The soldiers valiantly held the line under heavy fire .
Những người lính dũng cảm giữ vững trận tuyến dưới làn đạn dày đặc.
✅
Luyện tập

"valiantly" nghĩa là gì?