Nghĩa tiếng Việt
một cách vui tươi, một cách đùa nghịch
Đừng chỉ tra "playfully" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a lively, fun-loving way that shows a desire to play or joke around
Câu ví dụ
They chased each other around the park , laughing playfully.
Họ đuổi nhau quanh công viên, cười đùa vui vẻ.
Luyện tập
"playfully" nghĩa là gì?