cheerfully

/ˈtʃɪɹfəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vui vẻ, hân hoan
🎯
Đừng chỉ tra "cheerfully" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a happy, optimistic, and lively manner
✏️
Câu ví dụ
Even after losing the game , he cheerfully congratulated the winners .
Ngay cả sau khi thua trò chơi, anh ấy đã vui vẻ chúc mừng những người chiến thắng.
✅
Luyện tập

"cheerfully" nghĩa là gì?