fearlessly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
không sợ hãi, dũng cảm
Đừng chỉ tra "fearlessly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a bold, unshaken, or daring manner, especially when facing danger, difficulty, or opposition
Câu ví dụ
They fearlessly voiced their opinion even when it was unpopular .
Họ không sợ hãi bày tỏ ý kiến của mình ngay cả khi nó không được ưa chuộng.
Luyện tập
"fearlessly" nghĩa là gì?