eagerly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
háo hức, nhiệt tình
🎯
Đừng chỉ tra "eagerly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that shows a strong and enthusiastic desire to have, do, or experience something
✏️
Câu ví dụ
I eagerly agreed to help , hoping to impress the team leader .
Tôi háo hức đồng ý giúp đỡ, hy vọng gây ấn tượng với trưởng nhóm.
✅
Luyện tập

"eagerly" nghĩa là gì?