courageously

/kɝˈeɪdʒəsɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dũng cảm, một cách can đảm
🎯
Đừng chỉ tra "courageously" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that shows bravery and the ability to face danger, fear, or adversity
✏️
Câu ví dụ
The journalist courageously reported from the war zone .
Nhà báo đã báo cáo dũng cảm từ vùng chiến sự.
✅
Luyện tập

"courageously" nghĩa là gì?