Nghĩa tiếng Việt
dũng cảm, một cách can đảm
Đừng chỉ tra "courageously" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that shows bravery and the ability to face danger, fear, or adversity
Câu ví dụ
The journalist courageously reported from the war zone .
Nhà báo đã báo cáo dũng cảm từ vùng chiến sự.
Luyện tập
"courageously" nghĩa là gì?