voraciously
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách thèm khát, một cách háo hức
Đừng chỉ tra "voraciously" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that shows an intense desire for acquiring knowledge, information, or experience
Câu ví dụ
He had always approached learning new languages voraciously.
Anh ấy luôn tiếp cận việc học ngôn ngữ mới một cách háo hức.
Luyện tập
"voraciously" nghĩa là gì?