heroically

/ˌhɪˈɹoʊɪkɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
anh dũng, một cách anh hùng
🎯
Đừng chỉ tra "heroically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that displays great courage, determination, or self-sacrifice, especially in the face of adversity or danger
✏️
Câu ví dụ
The firefighter heroically ran into the burning building without hesitation .
Lính cứu hỏa đã anh dũng chạy vào tòa nhà đang cháy mà không do dự.
✅
Luyện tập

"heroically" nghĩa là gì?