Nghĩa tiếng Việt
khôn ngoan, sắc sảo
Đừng chỉ tra "astutely" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that shows sharp judgment, keen insight, or practical intelligence
Câu ví dụ
He astutely shifted the conversation away from sensitive topics .
Anh ấy khéo léo chuyển hướng cuộc trò chuyện khỏi những chủ đề nhạy cảm.
Luyện tập
"astutely" nghĩa là gì?