Nghĩa tiếng Việt
một cách thông minh, một cách sáng tạo
Đừng chỉ tra "smartly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that reflects intelligence, or creativity
Câu ví dụ
They smartly avoided delays by preparing all documents in advance .
Họ thông minh tránh được sự chậm trễ bằng cách chuẩn bị trước tất cả các tài liệu.
Luyện tập
"smartly" nghĩa là gì?