Nghĩa tiếng Việt
khôn ngoan, sắc sảo
Đừng chỉ tra "shrewdly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that demonstrates a deep awareness and understanding
Câu ví dụ
The politician shrewdly crafted a campaign strategy to appeal to a broad range of voters .
Chính trị gia đã khôn khéo xây dựng chiến lược vận động tranh cử để thu hút một phạm vi rộng lớn cử tri.
Luyện tập
"shrewdly" nghĩa là gì?