Nghĩa tiếng Việt
một cách khôn ngoan, thông thái
Đừng chỉ tra "wisely" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that reflects intelligence, good judgment, and experience
Câu ví dụ
They wisely invested their savings in a diversified portfolio .
Họ đã khôn ngoan đầu tư tiết kiệm của mình vào một danh mục đa dạng.
Luyện tập
"wisely" nghĩa là gì?