prudently

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách thận trọng, khôn ngoan
🎯
Đừng chỉ tra "prudently" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that reflects careful and sensible consideration regarding the future
✏️
Câu ví dụ
The hikers prudently turned back before nightfall .
Những người leo núi một cách thận trọng đã quay trở lại trước khi trời tối.
✅
Luyện tập

"prudently" nghĩa là gì?