Nghĩa tiếng Việt
một cách thận trọng, khôn ngoan
Đừng chỉ tra "prudently" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that reflects careful and sensible consideration regarding the future
Câu ví dụ
The hikers prudently turned back before nightfall .
Những người leo núi một cách thận trọng đã quay trở lại trước khi trời tối.
Luyện tập
"prudently" nghĩa là gì?