Nghĩa tiếng Việt
một cách chu đáo, một cách ân cần
Đừng chỉ tra "thoughtfully" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a considerate or kind manner, showing concern for others
Câu ví dụ
They had thoughtfully left the porch light on for us .
Họ đã chu đáo để đèn hiên sáng cho chúng tôi.
Luyện tập
"thoughtfully" nghĩa là gì?