thoughtfully

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách chu đáo, một cách ân cần
🎯
Đừng chỉ tra "thoughtfully" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a considerate or kind manner, showing concern for others
✏️
Câu ví dụ
They had thoughtfully left the porch light on for us .
Họ đã chu đáo để đèn hiên sáng cho chúng tôi.
✅
Luyện tập

"thoughtfully" nghĩa là gì?