sagaciously
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách khôn ngoan, một cách sáng suốt
Đừng chỉ tra "sagaciously" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in way that reflects wisdom, sound judgment, and a deep understanding
Câu ví dụ
They sagaciously avoided confrontation by proposing a reasonable compromise .
Họ khôn ngoan tránh đối đầu bằng cách đề xuất một thỏa hiệp hợp lý.
Luyện tập
"sagaciously" nghĩa là gì?