Nghĩa tiếng Việt
một cách hợp lý, một cách lý trí
Đừng chỉ tra "rationally" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is based on reason, logic, or clear thinking rather than emotion or impulse
Câu ví dụ
They discussed the issue calmly and rationally.
Họ đã thảo luận vấn đề một cách bình tĩnh và hợp lý.
Luyện tập
"rationally" nghĩa là gì?