judiciously

/dʒuˈdɪʃɪsɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách khôn ngoan, có suy nghĩ cẩn thận
🎯
Đừng chỉ tra "judiciously" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that shows good judgment, wisdom, or careful thought
✏️
Câu ví dụ
The decision to delay the project was made judiciously after weighing all risks .
Quyết định trì hoãn dự án đã được đưa ra một cách khôn ngoan sau khi cân nhắc mọi rủi ro.
✅
Luyện tập

"judiciously" nghĩa là gì?