insanely
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách điên rồ, một cách vô lý
Đừng chỉ tra "insanely" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in an extremely foolish or illogical manner
Câu ví dụ
He insanely challenged a professional boxer to a street fight .
Anh ta điên rồ thách đấu một võ sĩ quyền anh chuyên nghiệp trong một trận đánh đường phố.
Luyện tập
"insanely" nghĩa là gì?